5 Website Sửa Lỗi Tiếng Pháp Phải Biết
Tháng Một 6, 2026
Mẹo Đọc Màu Sắc Bằng Tiếng Pháp
Tháng Một 8, 2026

Học Từ Vựng Về Mạng Xã Hội Trong Tiếng Pháp

Học Từ Vựng Về Mạng Xã Hội Trong Tiếng Pháp

Nếu bạn chưa biết học tiếng pháp ở đâu là tốt nhất. Hãy đồng hành cùng Cap Education – Tổ chức đào tạo Tiếng Pháptư vấn du học Pháptư vấn du học Canada và định cư Canada diện du học uy tín chất lượng hàng đầu Việt Nam. Với các khóa học nổi tiếng như:

Học tiếng pháp online
Học tiếng pháp cơ bản
Học tiếng pháp giao tiếp
Học tiếng Pháp xin định cư (PR) Canada, cam kết đầu ra TEF, TCF Canada B2
Học Tiếng Pháp từ cơ bản A0 đến nâng cao B2, đào tạo 4 kỹ năng nghe – nói – đọc – viết, cam kết đầu ra đậu chứng chỉ du học Pháp, làm việc, định cư)

Trong thời đại công nghệ số như hiện nay, những cuộc trao đổi về các nền tảng mạng xã hội là không thể thiếu. Hãy cùng CAP trang bị cho mình một số từ vựng về chủ đề này thông qua bài viết Từ Vựng Tiếng Pháp Chủ Đề Mạng Xã Hội dưới đây nhé.

 

NỘI DUNG CHÍNH

  • Thuật ngữ chung về mạng xã hội
  • Hành động và tương tác
  • Các loại nội dung
  • Các thuật ngữ liên quan đến ảnh hưởng và cộng đồng
  • Các vấn đề liên quan
  1. Thuật ngữ chung về mạng xã hội
  • Les réseaux sociaux: Mạng xã hội
  • Un réseau social: Một mạng xã hội
  • Une plateforme sociale: Một nền tảng mạng xã hội
  • Un média social: Một phương tiện truyền thông xã hội
  • La communauté en ligne: Cộng đồng trực tuyến
  • Un utilisateur / Une utilisatrice: Người dùng
  • Un membre: Một thành viên
  • Un profil: profile
  • Un compte: Một tài khoản
  • Se connecter : Đăng nhập
  • Se déconnecter: Đăng xuất
  • S’inscrire à un réseau social: Đăng ký một mạng xã hội
  • Un identifiant: Tên người dùng, ID
  • Un mot de passe: Mật khẩu
  • Les paramètres: Các cài đặt
  • La confidentialité: Sự riêng tư
  • La sécurité: Sự an toàn
  1. Hành động và tương tác
  • Publier un post / une publication: Đăng một bài viết
  • Partager un contenu: Chia sẻ một nội dung
  • Aimer un post: Thích một bài viết
  • Commenter un post / une publication: Bình luận một bài viết
  • Laisser un commentaire: Để lại một bình luận
  • Suivre quelqu’un / une page: Theo dõi ai đó / một trang
  • S’abonner à une chaîne / un compte: Đăng ký một kênh / một tài khoản
  • Envoyer un message p: Gửi một tin nhắn
  • Recevoir une notification: Nhận một thông báo
  • Mentionner : Đề cập)
  • Répondre à un commentaire / un message: Trả lời một bình luận / một tin nhắn
  • Supprimer un post / un commentaire / un compte: Xóa một bài viết / một bình luận / một tài khoản
  • Bloquer quelqu’un: Chặn ai đó
  • Signaler un contenu / un compte: Báo cáo một nội dung / một tài khoản
  1. Các loại nội dung
  • Un post / Une publication: Một bài đăng
  • Une photo: Một bức ảnh
  • Une vidéo: Một video
  • Un statut: Một trạng thái
  • Une story / Une story Instagram: Một tin (trên Instagram, Snapchat, v.v.)
  • Un hashtag (#): Một thẻ hashtag
  • Un contenu (viral): Một nội dung (lan truyền)
  • Un mème: Một meme
  • Un GIF: Một ảnh GIF
  1. Các thuật ngữ liên quan đến ảnh hưởng và cộng đồng
  • Un influenceur / Une influenceuse: Một người có ảnh hưởng
  • Un abonné / Une abonnée: Một người theo dõi
  • Le nombre d’abonnés: Số lượng người theo dõi
  • L’engagement: Sự tương tác
  • Une communauté (engagée): Một cộng đồng (tương tác)
  • La portée d’un post: Phạm vi tiếp cận của một bài đăng
  • La viralité: Tính lan truyền
  • Un buzz: Một sự ồn ào, một hiện tượng lan truyền nhanh chóng
  1. Các vấn đề liên quan
  • La désinformation: Thông tin sai lệch
  • Les fausses nouvelles / Les fake news: Tin giả
  • Le harcèlement: Sự quấy rối
  • La cyberintimidation: Bắt nạt trực tuyến
  • La dépendance aux réseaux sociaux: Sự nghiện mạng xã hội
  • La censure: Sự kiểm duyệt
  • La liberté d’expression: Quyền tự do ngôn luận
  • La modération de contenu: Sự kiểm duyệt nội dung
  • La pression sociale: Áp lực xã hội

 

 

LIÊN HỆ NHẬN TƯ VẤN LỘ TRÌNH KHÓA TIẾNG PHÁP TCF, DELF (A2-B1-B2), DALF C1, HỒ SƠ DU HỌC PHÁP, DU HỌC & ĐỊNH CƯ CANADA

Chi tiết vui lòng liên hệ:

 

Bạn muốn đăng ký học thử miễn phí Tiếng Pháp tại CAP, vui lòng đăng ký qua: Hotline/ Viber/ Zalo: +84 916 070 169 hoặc Fanpage.

 

Tags: tu vung tieng phap chu de mang xa hoi, cac cach giup cai thien ky nang nghe tieng phap, hoc tieng phap o dauhoc tieng phap onlinehoc tieng phap co bantu van du hoc phapdich vu ho tro xin dinh cu canadato chuc dao tao tieng phaphoc tieng phap giao tiep, du hoc phap, tu van du hoc phap, du hoc phap bang tieng anh, hoc bong du hoc phap, chung minh tai chinh du hoc phap

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *